Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

paperback

danh từ
US/ˈpeɪpɚˌbæk/
paperbacks
Thuộc:TOEIC Service List (TSL), Xuất hiện trong:Từ vựng TOEIC (TSL)
Ý nghĩa trọng tâm

paperback nghĩa là bìa mềm.

paperback là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a book with paper covers.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ

    a book with paper covers

    →

    một cuốn sách có bìa giấy

    Đồng nghĩa:paperback book, paper-back book, softback book, softback, soft-cover book, soft-cover
  2. 2tính từ

    (of books) having a flexible binding

    →

    (về sách) có cách đóng bìa linh hoạt

    Đồng nghĩa:paperbacked
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa paperback và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

Paperbacks are often printed on cheap recycled paper, and have flexible, easily damaged paper covers.

Sách bìa mềm thường được in trên giấy tái chế giá rẻ và có bìa giấy dẻo, dễ hư hỏng.

Wikipedia contributors, Hardback
Paperbacks are cheaper, and are more portable due to their smaller size.

Sách bìa mềm rẻ hơn và dễ mang theo hơn do kích thước nhỏ hơn.

Wikimedia contributors, Mass Media/Books
In the traditional publishing industry, the paperback has been king.

Trong ngành xuất bản truyền thống, sách bìa mềm luôn là vua.

Wikimedia contributors, Lentis/Amazon, E-readers and the Future of the Publishing Industry
Page references in this article are for the paperback edition, .
Wikimedia contributors, Book Reviews/Mind Children
Most paperback books have an inner margin of to , leaving plenty of room for rebinding.
Wikimedia contributors, Bookbinding/Japanese side stitch
Cheap paperback editions of individual novels are also easy to find.
Wikipedia contributors, Honoré de Balzac
Because of this, the individual story arcs for "Runaways" are collected in small, manga-sized trade paperbacks.
Wikipedia contributors, Runaways (comics)
This special version was also a paperback version of the book.
Wikipedia contributors, Wizard's First Rule
Paperback books have covers made of stiff paper that is glued together.
Wikipedia contributors, Book
He then carefully unwrapped from a piece of old saddle blanket a paperback book, and settled himself to read by his dim oil lamp.
Henry, O., Waifs and strays [part 1], Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Cover is very thick paper used for paperback book covers and postcards.
Wikimedia contributors, Printing
They generally have a few paperback editions that are priced to be bought in quantity.
Wikimedia contributors, Adventist Youth Honors Answer Book/Outreach/Adventurer for Christ

Câu hỏi thường gặp về paperback (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. paperback nghĩa là gì trong tiếng Việt?

paperback có nghĩa chính là: một cuốn sách có bìa giấy. Định nghĩa tiếng Anh: "a book with paper covers".

2. paperback thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

paperback là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của paperback theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), paperback được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpeɪpɚˌbæk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. paperback thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ paperback được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của paperback gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của paperback gồm: paperbacks.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với paperback là gì?

Từ paperback thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. paperback có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: paperback book, paper-back book, softback book, softback, soft-cover book. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến paperback?

Từ paperback xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với paperback đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "Paperbacks are often printed on cheap recycled paper, and have flexible, easily damaged paper covers." (Dịch nghĩa: Sách bìa mềm thường được in trên giấy tái chế giá rẻ và có bìa giấy dẻo, dễ hư hỏng.). Câu văn minh họa cách dùng paperback làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng paperback?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.