Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

nationalism

danh từ
US/ˈnæʃənəˌlɪzəm/
nationalisms
Thuộc:Academic Word List (AWL), Xuất hiện trong:Từ vựng học thuật (NAWL)
Ý nghĩa trọng tâm

nationalism nghĩa là chủ nghĩa dân tộc.

nationalism là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: love of country and willingness to sacrifice for it.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ

    love of country and willingness to sacrifice for it

    →

    tình yêu đất nước và sẵn sàng hy sinh vì nó

    Đồng nghĩa:patriotism
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)
    arab nationalism
    62 lần trong kho sách
    serbian nationalism
    6 lần trong kho sách
  2. 2danh từ

    the doctrine that your national culture and interests are superior to any other

    →

    học thuyết rằng văn hóa và lợi ích quốc gia của bạn vượt trội hơn bất kỳ quốc gia nào khác

    Trái nghĩa:multiculturalism, internationalism
  3. 3danh từ

    the aspiration for national independence felt by people under foreign domination

    →

    khát vọng độc lập dân tộc của nhân dân dưới sự thống trị của nước ngoài

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa nationalism và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

They were afraid that Armenian nationalism would cause them to lose Anatolia, which was the heart of their Empire.

Họ sợ rằng chủ nghĩa dân tộc của người Armenia sẽ khiến họ mất Anatolia, trung tâm của Đế chế của họ.

Wikipedia contributors, Armenian genocide
Linnaeus chose Latin names: first, because it avoided competitive nationalism; second, because most educated people in his day learned Latin.

Linnaeus chọn những cái tên Latinh: thứ nhất, vì nó tránh được chủ nghĩa dân tộc cạnh tranh; thứ hai, bởi vì hầu hết những người có học thức vào thời ông đều học tiếng Latin.

Wikipedia contributors, Binomial nomenclature
Language played a vital role in the conflict between England and Ireland, and how nationalism operated.

Ngôn ngữ đóng một vai trò quan trọng trong cuộc xung đột giữa Anh và Ireland cũng như cách thức hoạt động của chủ nghĩa dân tộc.

Wikimedia contributors, Introduction to Select Irish Literature and Film/The Importance of Irish Theatre
An extreme form of nationalism, juche functions as a political religion with the government and leader seen as deity and divine.
OpenStax, What Is Religion? (Introduction to Anthropology)
Nationalism is usually connected to goals that resist strong hierarchy between social classes in society.
Wikipedia contributors, Nationalism
Here, he links nationalism to political power, influence and factionalism.
Wikipedia contributors, Notes on Nationalism
However, nationalism has been criticized by scholars across the political spectrum.
Wikipedia contributors, Criticism of nationalism
At these schools Turkish history and nationalism were taught strictly.
Wikipedia contributors, Abdullah Öcalan
The completed monument was then a symbol of conservative German nationalism.
Wikipedia contributors, Battle of the Teutoburg Forest
The strength of faith is in the strength of the bond between Muslims and not that of a tribe or nationalism.
Wikimedia contributors, New audiotape attributed to Osama bin Laden released
After the war a new wave of nationalism spread across the United States.
Wikimedia contributors, US History/War, Nationalism, and Division
He stated that he did this because of Arab nationalism.
Wikipedia contributors, Arab Revolt

Câu hỏi thường gặp về nationalism (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. nationalism nghĩa là gì trong tiếng Việt?

nationalism có nghĩa chính là: tình yêu đất nước và sẵn sàng hy sinh vì nó. Định nghĩa tiếng Anh: "love of country and willingness to sacrifice for it".

2. nationalism thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

nationalism là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của nationalism theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), nationalism được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈnæʃənəˌlɪzəm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. nationalism thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ nationalism được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của nationalism gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của nationalism gồm: nationalisms.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với nationalism là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: arab nationalism, serbian nationalism.

7. nationalism có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: patriotism. Các từ trái nghĩa tương phản: multiculturalism, internationalism. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến nationalism?

Từ nationalism xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với nationalism đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "They were afraid that Armenian nationalism would cause them to lose Anatolia, which was the heart of their Empire." (Dịch nghĩa: Họ sợ rằng chủ nghĩa dân tộc của người Armenia sẽ khiến họ mất Anatolia, trung tâm của Đế chế của họ.). Câu văn minh họa cách dùng nationalism làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng nationalism?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.