mommy
danh từ- mommies
mommy nghĩa là mẹ ơi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
informal terms for a mother
→điều khoản không chính thức cho một người mẹ
Đồng nghĩa:ma, mama, mamma, mom, momma, mammy
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa mommy và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The words tell of a child who sees Mommy kissing Santa Claus underneath the mistletoe.One night recently he had called from his bedroom, "Mommy, bwing you toof pick!"Một đêm gần đây, anh ấy đã gọi từ phòng ngủ của mình, "Mẹ ơi, mẹ ơi, con chọn quá đi!"
"Ain't you comin' to bed, too, Mommy?" asked the oldest, beneath the covers over the mattress on the floor."I--I will talk with dadda and mommy," she said, "and learn their wishes."But best, "Mommies can give you lots and lots of love."Nhưng điều tuyệt vời nhất là "Mẹ có thể dành cho con rất nhiều tình yêu thương."
I was also fed up with listening to the psychologist's patronizing habit of calling me "Mommy"."Oh, mommy, but it is so nice!" cried the girl.When about six, after watching the squirrels in the yard, he asked, "How can you tell a mommy squirrel from a daddy squirrel?"In short time, baby Puffy hatches from his egg and takes Tom as his mommy."The only thing I heard was my mommy shouting," Munyok explained.In open day they lead free niggers, men, wimmin, an' little children, too, to be sold, who's free as my mommy and your daughter."She also speculated about a career, maybe she would do a little ironing to earn extra money, like Mommy did.Câu hỏi thường gặp về mommy (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. mommy nghĩa là gì trong tiếng Việt?
mommy có nghĩa chính là: điều khoản không chính thức cho một người mẹ. Định nghĩa tiếng Anh: "informal terms for a mother".
2. mommy thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
mommy là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của mommy theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), mommy được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈmɑmi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. mommy thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ mommy được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của mommy gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của mommy gồm: mommies.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với mommy là gì?
Từ mommy thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. mommy có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: ma, mama, mamma, mom, momma. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến mommy?
Từ mommy xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với mommy đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The words tell of a child who sees Mommy kissing Santa Claus underneath the mistletoe.". Câu văn minh họa cách dùng mommy làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng mommy?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.