hospitalize
động từB2- hospitalized
- hospitalizes
- hospitalizing
hospitalize nghĩa là nhập viện (bản dịch máy, chưa biên tập).
hospitalize là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: admit into a hospital.
Quy tắc cú pháp và các mô hình kết hợp tự nhiên với “hospitalize”
- set / establish a goal: đặt mục tiêu
- achieve / reach a goal: đạt mục tiêu
- pursue / work towards: theo đuổi
- score / concede a goal: ghi bàn / lọt lưới
- short-term / long-term: ngắn / dài hạn
- ultimate / primary: tối hậu / quan trọng nhất
- realistic / ambitious: thực tế / tham vọng
- common / shared: mục tiêu chung
- goal of + V-ing: hướng đến kết quả
- goal is to + V: mục tiêu là làm điều gì
- towards a goal: tiến tới mục tiêu
- Không dùng “goal at doing”
Các nét nghĩa của từ hospitalize
- 1động từB2
admit into a hospital
→nhập viện(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:hospitalise
Câu hỏi thường gặp về hospitalize
hospitalize nghĩa là gì?
hospitalize nghĩa là nhập viện (bản dịch máy, chưa biên tập). hospitalize là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: admit into a hospital.
hospitalize được dùng trong câu như thế nào?
For obvious reasons you can not hospitalize a patient without assigning him a free bed. («GNU Health/Inpatient Management», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=308958 (bản sửa đổi 4425031).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/hospitalize, mã đối chiếu EV-B6782807. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng