homework
danh từ- homeworks
homework nghĩa là bài tập về nhà.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
preparatory school work done outside school (especially at home)
→công việc chuẩn bị ở trường được thực hiện bên ngoài trường học (đặc biệt là ở nhà)
Đồng nghĩa:prep, preparationCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)homework assignments84 lần trong kho sáchhomework assignment23 lần trong kho sáchmath homework14 lần trong kho sáchassign homework12 lần trong kho sáchtitled homework11 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa homework và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Students may do their homework at home or in a library.Học sinh có thể làm bài tập ở nhà hoặc ở thư viện.
A severe stutterer may have to spend many hours a day doing "homework."Người nói lắp nặng có thể phải dành nhiều giờ mỗi ngày để làm "bài tập về nhà".
Coward condemned grading homework on completeness because it “reinforces a culture of low expectations” and “harms student intrinsic motivation.”Coward lên án việc chấm điểm bài tập về nhà một cách đầy đủ vì nó “củng cố nền văn hóa ít kỳ vọng” và “làm tổn hại đến động lực nội tại của học sinh”.
Butters and Cash used therapeutic techniques and homework to challenge previously established perceptions about body image, and transform these beliefs to become more constructive.Butters và Cash đã sử dụng các kỹ thuật trị liệu và bài tập về nhà để thách thức những nhận thức đã được thiết lập trước đây về hình ảnh cơ thể, đồng thời biến đổi những niềm tin này trở nên mang tính xây dựng hơn.
Exercises are made and homeworks are given so that students get acquainted with the theoretical approach in fluid mechanics.These goals are based on the individual student's need to develop executive skills, complete their homework and behave.This page gives the solutions to all the problems in the optional homework.Moreover, teachers can leave more class time to complete work, but allow students to take the material home as homework if work remains incomplete.Child is functioning at a different operational level than what is required to complete the homework.For example, after a child has completed their homework (the behaviour) they are rewarded (reinforced) with television time.Many people prefere online classes and being able to complete homework on their own time.I don't like that she is interfering when I try to do my homework.Câu hỏi thường gặp về homework (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. homework nghĩa là gì trong tiếng Việt?
homework có nghĩa chính là: công việc chuẩn bị ở trường được thực hiện bên ngoài trường học (đặc biệt là ở nhà). Định nghĩa tiếng Anh: "preparatory school work done outside school (especially at home)".
2. homework thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
homework là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của homework theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), homework được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈhoʊmˌwɝk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. homework thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ homework được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của homework gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của homework gồm: homeworks.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với homework là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: homework assignments, homework assignment, math homework, assign homework, titled homework.
7. homework có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: prep, preparation. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến homework?
Từ homework xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với homework đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Students may do their homework at home or in a library." (Dịch nghĩa: Học sinh có thể làm bài tập ở nhà hoặc ở thư viện.). Câu văn minh họa cách dùng homework làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng homework?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.