beneficial
tính từbeneficial nghĩa là có lợi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB2
promoting or enhancing well-being
→thúc đẩy hoặc nâng cao phúc lợi
Đồng nghĩa:goodCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)mutually beneficial96 lần trong kho sáchbeneficial effects272 lần trong kho sáchbeneficial results149 lần trong kho sáchbeneficial effect358 lần trong kho sáchhighly beneficial122 lần trong kho sáchbeneficial outcomes28 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa beneficial và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Although this application of neuroimaging to mood disorders is beneficial, it does not achieve many researchers’ ambitions for the technology.Social networking has shown many beneficial factors to improve education for children, however there are also many setbacks.Mạng xã hội đã cho thấy nhiều yếu tố có lợi trong việc nâng cao chất lượng giáo dục cho trẻ em, tuy nhiên cũng có không ít mặt trái.
We should only consider what it is that it would be beneficial to have declared.Domestic animals play a scarcely noticed but undoubtedly beneficial part in the education and life of children.Vật nuôi đóng vai trò ít được chú ý nhưng chắc chắn có lợi trong việc giáo dục và cuộc sống của trẻ em.
"Still, you mean that one could always alter that," said Margaret quickly, with the true Jamieson optimism, as applied to the beneficial results of matrimony.“Tuy nhiên, ý bạn là người ta luôn có thể thay đổi điều đó,” Margaret nói nhanh, với sự lạc quan thực sự của Jamieson, khi áp dụng vào những kết quả có lợi của hôn nhân.
If, then, the preceding pages be calculated to engender one useful thought—awaken one beneficial sentiment,—the work is not without its value.These positions can be difficult and it is beneficial to study example games in order to learn the strategies.In fact, I think using portfolio assessments for students with test-taking anxiety would be beneficial as well.Flash card applications are available on iTunes that would be beneficial for students of all ages.Các ứng dụng thẻ flash có sẵn trên iTunes sẽ có ích cho học sinh ở mọi lứa tuổi.
It is important to define basic psychological needs according to different psychological theories when considering the motivators for participating in beneficial behaviour.Symbols are not unique and, somewhat, confusing, i.e. unified language is beneficial to speed up the development in this field.Các biểu tượng không phải là duy nhất và hơi khó hiểu, tức là ngôn ngữ thống nhất có lợi cho việc tăng tốc độ phát triển trong lĩnh vực này.
In layman’s terms, this implies how beneficial a possible adopter perceives an innovation to be.Theo thuật ngữ của người không chuyên, điều này hàm ý mức độ lợi ích mà người có thể áp dụng nhận thấy một sự đổi mới.
Câu hỏi thường gặp về beneficial (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. beneficial nghĩa là gì trong tiếng Việt?
beneficial có nghĩa chính là: thúc đẩy hoặc nâng cao phúc lợi. Định nghĩa tiếng Anh: "promoting or enhancing well-being".
2. beneficial thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
beneficial là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của beneficial theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), beneficial được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌbɛnəˈfɪʃəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. beneficial thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ beneficial được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của beneficial gồm những dạng nào?
Từ beneficial có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với beneficial là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: mutually beneficial, beneficial effects, beneficial results, beneficial effect, highly beneficial.
7. beneficial có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: good. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến beneficial?
Từ beneficial xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với beneficial đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Although this application of neuroimaging to mood disorders is beneficial, it does not achieve many researchers’ ambitions for the technology.". Câu văn minh họa cách dùng beneficial làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng beneficial?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.