approximation
danh từ- approximations
approximation nghĩa là sự gần đúng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từ
an approximate calculation of quantity or degree or worth
→một tính toán gần đúng về số lượng hoặc mức độ hoặc giá trị
Đồng nghĩa:estimate, estimation, ideaCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)solenoid approximation428 lần trong kho sáchoppenheimer approximation11 lần trong kho sáchcatalysis by approximation9 lần trong kho sáchpolynomial approximation11 lần trong kho sáchsupportable approximation8 lần trong kho sáchlinear approximation29 lần trong kho sáchsuccessive approximation22 lần trong kho sách - 2danh từ
the quality of coming near to identity (especially close in quantity)
→chất lượng đến gần bản sắc (đặc biệt gần về số lượng)
- 3danh từ
an imprecise or incomplete account
→một tài khoản không chính xác hoặc không đầy đủ
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa approximation và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Approximate solutions are arrived at using computer approximations (see numerical ordinary differential equations).It must be confessed that this gave some anxiety to the secretary of the Gun Club, who had never sought happiness in such close approximations.Phải thú nhận rằng điều này khiến thư ký của Câu lạc bộ súng hơi lo lắng, người chưa bao giờ tìm kiếm hạnh phúc ở những khoảng cách gần như vậy.
Not all sounds can be described with English words and some are just approximations at best.Không phải tất cả các âm thanh đều có thể được mô tả bằng các từ tiếng Anh và một số âm thanh tốt nhất chỉ là gần đúng.
Using the inert form to compute the approximation directly can be much faster for large problems.Sử dụng dạng trơ để tính gần đúng trực tiếp có thể nhanh hơn nhiều đối với các bài toán lớn.
There are two constants in the Math class that are fairly accurate approximations of irrational mathematical numbers.Có hai hằng số trong lớp Toán là những giá trị gần đúng khá chính xác của các số toán vô tỉ.
In the following pages we shall group some cells to avoid being too long even though we realize that we make a methodological approximation.However precise this number is to the actual value of , it is still an approximation.Moreover, one should be able to apply some simple Least-Squares methods to find a good approximation for any functions.I have devised a few rules upon which I always work; and the result is generally a very near approximation to absolute accuracy.Frequently, such approximations are only good for certain operating ranges, and are not valid beyond certain bounds.The Jacobian can only be used as an approximation near a position.Since classical mechanics is just like geometrical optics, classical mechanics could also be small wavelength approximation to a more accurate wave theory.Câu hỏi thường gặp về approximation (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. approximation nghĩa là gì trong tiếng Việt?
approximation có nghĩa chính là: một tính toán gần đúng về số lượng hoặc mức độ hoặc giá trị. Định nghĩa tiếng Anh: "an approximate calculation of quantity or degree or worth".
2. approximation thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
approximation là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của approximation theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), approximation được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˌpɹɑksəˈmeɪʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. approximation thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ approximation được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của approximation gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của approximation gồm: approximations.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với approximation là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: solenoid approximation, oppenheimer approximation, catalysis by approximation, polynomial approximation, supportable approximation.
7. approximation có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: estimate, estimation, idea. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến approximation?
Từ approximation xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với approximation đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Approximate solutions are arrived at using computer approximations (see numerical ordinary differential equations).". Câu văn minh họa cách dùng approximation làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng approximation?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.