Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

antibacterial

tính từ
B2
US/ˌæntibækˈtɪɹiəl/
Ý nghĩa trọng tâm

antibacterial nghĩa là kháng khuẩn.

antibacterial là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: destroying bacteria or inhibiting their growth.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1tính từ
    B2

    destroying bacteria or inhibiting their growth

    →

    tiêu diệt vi khuẩn hoặc ức chế sự phát triển của chúng

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa antibacterial và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

However, it had no effect at all in the test tube, exerting its antibacterial action only in live animals.

Tuy nhiên, nó không có tác dụng gì trong ống nghiệm và chỉ có tác dụng kháng khuẩn ở động vật sống.

Wikipedia contributors, Sulfonamide (medicine)
Honey has a low pH, which makes it act as a very potent antibacterial agent, similar to hydrogen peroxide.

Mật ong có độ pH thấp nên nó hoạt động như một chất kháng khuẩn rất mạnh, tương tự như hydro peroxide.

Wikimedia contributors, Ethnomedicine/Home Remedies/G - I
It also excluded synthetic antibacterial compounds such as the sulfonamides.

Nó cũng loại trừ các hợp chất kháng khuẩn tổng hợp như sulfonamid.

Wikipedia contributors, Antibiotics
Chitin can also be used for artificial blood vessels, antibacterial sponges, and dressings.
Wikimedia contributors, Structural Biochemistry/Carbohydrates/Chitin
Antibacterial agents can be further grouped into bactericidal agents, which kill bacteria, and bacteriostatic agents, which slow down or stall bacterial growth.
Wikipedia contributors, Antimicrobial
From his observations, he concluded that these moulds contained soluble substances having antibacterial action.
Wikimedia contributors, WikiJournal of Medicine/History of penicillin
These experiments indicate that the mould had antibacterial activity, but Burdon-Sanderson failed to notice the importance of this finding.
Wikimedia contributors, WikiJournal of Medicine/History of penicillin
Saponins also exhibit antibacterial and anti-fungal activity, and have been found to inhibit cancer cell growth.
Wikipedia contributors, Navy bean
Antibacterial soap is not necessary as studies have shown that it is no more effective at killing germs than regular soap.
Wikimedia contributors, MRSA in Schools
The antibiotic has a variety of antibacterial activity which is beneficial for the treatment of a wide range of infections.
Wikipedia contributors, Streptomycin
These antibiotics have anti-inflammatory effects apart from their antibacterial properties.
Wikimedia contributors, Internal Medicine/Acne
The herb serves as an antibacterial and antispasmodic as well.
Wikimedia contributors, Cultural Anthropology/Health and Healing

Câu hỏi thường gặp về antibacterial (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. antibacterial nghĩa là gì trong tiếng Việt?

antibacterial có nghĩa chính là: tiêu diệt vi khuẩn hoặc ức chế sự phát triển của chúng. Định nghĩa tiếng Anh: "destroying bacteria or inhibiting their growth".

2. antibacterial thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

antibacterial là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

3. Phát âm chuẩn của antibacterial theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), antibacterial được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌæntibækˈtɪɹiəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. antibacterial thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ antibacterial được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của antibacterial gồm những dạng nào?

Từ antibacterial có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với antibacterial là gì?

Từ antibacterial thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. antibacterial có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến antibacterial?

Từ antibacterial xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với antibacterial đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "However, it had no effect at all in the test tube, exerting its antibacterial action only in live animals." (Dịch nghĩa: Tuy nhiên, nó không có tác dụng gì trong ống nghiệm và chỉ có tác dụng kháng khuẩn ở động vật sống.). Câu văn minh họa cách dùng antibacterial làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng antibacterial?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.