anthropological
tính từanthropological nghĩa là nhân học.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từC2
of or concerned with the science of anthropology
→thuộc hoặc liên quan đến khoa học nhân học
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)anthropological fieldwork7 lần trong kho sáchanthropological institute26 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa anthropological và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
While at first glance this may seem like an appealing theory, there are many other theories containing evidence from psychological and anthropological literature.Mặc dù thoạt nhìn thì đây có vẻ là một lý thuyết hấp dẫn, nhưng có rất nhiều lý thuyết khác chứa đựng bằng chứng từ các tài liệu tâm lý học và nhân chủng học.
Anthropological insights have been key to rethinking American notions of sexuality, family, and race, among so many other pressing issues.Những hiểu biết sâu sắc về nhân học là chìa khóa để suy nghĩ lại các quan niệm của người Mỹ về tình dục, gia đình và chủng tộc, cùng rất nhiều vấn đề cấp bách khác.
Ethnographies often reflect the anthropological desire for holism, the idea that the whole is greater than the sum of the individual parts.Các nhà dân tộc học thường phản ánh mong muốn nhân học về chủ nghĩa tổng thể, ý tưởng cho rằng tổng thể lớn hơn tổng của các bộ phận riêng lẻ.
When most people think about anthropological fieldwork, they think of quaint villages and rural locations, seemingly disconnected from the rest of the world.Training in anthropological holism is the ideal foundation for working in teams with multiple interests and a shared focus on the larger context.The Qualitative Method is an anthropological research method designed to map out detailed descriptions of social activities within a culture.However, the extent to which they oppose cultural idealism, an anthropological equivalent of cognitivism, is uncertain.There were no more state religions; only the voice of an enlightened conscience, and in this unity former anthropological differences had disappeared.An existential philosophy exists in the very center of anthropological researches.It is not a skeleton, it is a complete and uninjured body, preserved with an anthropological object."The data is then analysed using the framework of anthropological theories or positionalities, such as structuralism, feminist or queer theory.The anthropological perspective is grounded by principles and standards of behavior considered important to understanding other people and their ways of life.Câu hỏi thường gặp về anthropological (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. anthropological nghĩa là gì trong tiếng Việt?
anthropological có nghĩa chính là: thuộc hoặc liên quan đến khoa học nhân học. Định nghĩa tiếng Anh: "of or concerned with the science of anthropology".
2. anthropological thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
anthropological là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của anthropological theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), anthropological được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌænθɹəpəˈlɑdʒəkəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. anthropological thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ anthropological được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của anthropological gồm những dạng nào?
Từ anthropological có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với anthropological là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: anthropological fieldwork, anthropological institute.
7. anthropological có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến anthropological?
Từ anthropological xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với anthropological đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "While at first glance this may seem like an appealing theory, there are many other theories containing evidence from psychological and anthropological literature." (Dịch nghĩa: Mặc dù thoạt nhìn thì đây có vẻ là một lý thuyết hấp dẫn, nhưng có rất nhiều lý thuyết khác chứa đựng bằng chứng từ các tài liệu tâm lý học và nhân chủng học.). Câu văn minh họa cách dùng anthropological làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng anthropological?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.