Cụm từ đi cùng với: whisky
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “whisky”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “whisky”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépwhisky toddylogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 87 lần
whisky punchlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 121 lần
bottle of whiskylogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 224 lần
scotch whiskylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần
tumbler of whiskylogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 37 lần
whisky bottlelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 139 lần
flask of whiskylogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 34 lần
whisky flasklogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
glass of whiskylogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 235 lần
gallon of whiskylogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 18 lần
whisky cocktaillogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
Đối chiếu cách dùng của “whisky”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.