Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: vital

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “vital”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “vital”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
vital importancelogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 783 lần
vital sparklogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 177 lần
vital rolelogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 312 lần
vital organslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 145 lần
vital principlelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 242 lần
vital energieslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
plays a vitallogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 109 lần
vital fluidlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
vital functionslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần
vital importlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
vital componentlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 54 lần
vital forceslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 119 lần

Đối chiếu cách dùng của “vital”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.