Cụm từ đi cùng với: vinegar
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “vinegar”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “vinegar”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépvinegar cruetlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
aromatic vinegarlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
raspberry vinegarlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
cider vinegarlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
steeped in vinegarlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 36 lần
chili vinegarlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
soaked in vinegarlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 25 lần
pickled in vinegarlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 14 lần
vinegar cruetslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
dipped in vinegarlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 24 lần
Đối chiếu cách dùng của “vinegar”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.