Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: venomous

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “venomous”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “venomous”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
venomous reptilelogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 109 lần
venomous reptileslogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 98 lần
venomous serpentslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 95 lần
venomous snakeslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 110 lần
venomous serpentlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 110 lần
venomous snakelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 125 lần
venomous fangslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
venomous insectslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
venomous stingslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
bites of venomouslogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 11 lần
venomous viperlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
venomous spiderlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần

Đối chiếu cách dùng của “venomous”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.