Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: vaccine

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “vaccine”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “vaccine”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
covid vaccinelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
hpv vaccinelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
polio vaccinelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
flu vaccinelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
mmr vaccinelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
vaccine hesitancylogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
influenza vaccinelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
mrna vaccinelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
astrazeneca vaccinelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
vaccine rolloutlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
rotavirus vaccinelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
vaccine hesitantlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của “vaccine”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.