Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: utensil

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “utensil”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “utensil”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
cooking utensillogDice 10.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 856 lần
culinary utensillogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
farming utensillogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
kitchen utensillogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 263 lần
household utensillogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 219 lần
dairy utensillogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
domestic utensillogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần

Đối chiếu cách dùng của “utensil”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.