E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: upon

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “upon”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “upon”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
fell uponlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22.566 lần
down uponlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33.420 lần
looked uponlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21.207 lần
look uponlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20.779 lần
called uponlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17.509 lần
depend uponlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12.546 lần
fixed uponlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12.452 lần
hand uponlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15.140 lần
upon the groundlogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 11.068 lần
came uponlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15.146 lần
back uponlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13.284 lần
effect uponlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.059 lần

Đối chiếu cách dùng của “upon”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.