Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: unravel

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “unravel”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “unravel”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
unravel the mysterylogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 237 lần
unravel the tanglelogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 14 lần
unravel the intricacieslogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 7 lần
skein to unravellogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 6 lần
unravel the skeinlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của “unravel”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.