Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: unpleasant

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “unpleasant”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “unpleasant”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
unpleasant consequenceslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 271 lần
unpleasant predicamentlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 122 lần
unpleasant sensationlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 213 lần
unpleasant impressionlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 220 lần
unpleasant truthslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 87 lần
unpleasant sensationslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
exceedingly unpleasantlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 135 lần
decidedly unpleasantlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 99 lần
unpleasant memorieslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần
extremely unpleasantlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 160 lần
unpleasant odourlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
unpleasant recollectionslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần

Đối chiếu cách dùng của “unpleasant”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.