Cụm từ đi cùng với: undergraduate
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “undergraduate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “undergraduate”
Hiển thị 5 / 5 mẫu ghépundergraduate majorslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
undergraduate studentslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 161 lần
undergraduate psychologylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
undergraduate courseslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
undergraduate graduatelogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
Đối chiếu cách dùng của “undergraduate”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.