Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: underage

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “underage”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “underage”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
underage bingelogDice 9.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
underage sorcerylogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
underage wizardslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
restriction of underagelogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 17 lần

Đối chiếu cách dùng của “underage”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.