Cụm từ đi cùng với: travel
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “travel”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “travel”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéptravel companionlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.245 lần
travel baglogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 815 lần
travel expenseslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 569 lần
travel throughlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.580 lần
travel carriagelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 804 lần
travel stainedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 479 lần
mode of travellogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 466 lần
foreign travellogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 530 lần
travel dresslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 683 lần
car travellogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 470 lần
travel for secondslogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 410 lần
travel companionslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 470 lần
Đối chiếu cách dùng của “travel”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.