Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: transmitter

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “transmitter”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “transmitter”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
watt transmitterlogDice 10.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 224 lần
radio transmitterlogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 574 lần
relay transmitterlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
amateur transmitterlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 141 lần
kw transmitterlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
neuro transmitterlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
kilowatt transmitterlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
shortwave transmitterlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
stc transmitterlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
portable transmitterlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
metre transmitterlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
experimental transmitterlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần

Đối chiếu cách dùng của “transmitter”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.