Cụm từ đi cùng với: tobacco
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “tobacco”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “tobacco”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéptobacco smokelogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.243 lần
tobacco pouchlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 352 lần
tobacco juicelogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 318 lần
quid of tobaccologDice 8.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 255 lần
chewing tobaccologDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 189 lần
plug of tobaccologDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 190 lần
tobacco pipeslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 240 lần
chew of tobaccologDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 141 lần
tobacco pipelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 356 lần
stale tobaccologDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 133 lần
pipe of tobaccologDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 313 lần
smell of tobaccologDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 212 lần
Đối chiếu cách dùng của “tobacco”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.