E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tight

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “tight”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tight”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
tight fittinglogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 601 lần
tight ropelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 402 lần
tight reinlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 148 lần
tight griplogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 155 lần
tight compartmentslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần
tight lacinglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
drawn tightlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 265 lần
tight squeezelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
tight clasplogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
tight sleeveslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
clasped tightlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 106 lần
tight lacedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần

Đối chiếu cách dùng của “tight”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.