Cụm từ đi cùng với: television
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “television”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “television”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéptelevision serieslogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.834 lần
television presenterlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 137 lần
television programslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 254 lần
television showslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 459 lần
animated televisionlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 216 lần
children's televisionlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 141 lần
television personalitylogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 162 lần
cable televisionlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 146 lần
television channellogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 239 lần
television networklogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 205 lần
bbc televisionlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
television stationslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 153 lần
Đối chiếu cách dùng của “television”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.