Cụm từ đi cùng với: telephone
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “telephone”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “telephone”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéptelephone bwlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần
wireless telephonelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126 lần
telephone wireslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần
telephone boothlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
telephone receiverlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
radio telephonelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 84 lần
telephone exchangelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 112 lần
mobile telephonelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
telephone callslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 118 lần
telephone directorylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
telephone wirelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
telephone fllogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
Đối chiếu cách dùng của “telephone”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.