E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: synthesis

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “synthesis”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “synthesis”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
protein synthesislogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 325 lần
dna synthesislogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 94 lần
evolutionary synthesislogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
atp synthesislogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
rna synthesislogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
glycogen synthesislogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
organic synthesislogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
peptide synthesislogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
dehydration synthesislogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
empirical synthesislogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
lipid synthesislogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
novo synthesislogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của “synthesis”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.