Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sympathetic

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “sympathetic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sympathetic”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
sympathetic listenerlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 101 lần
sympathetic nervouslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 181 lần
sympathetic chordlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
sympathetic insightlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần

Đối chiếu cách dùng của “sympathetic”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.