E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: swim

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “swim”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “swim”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
swim ashorelogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 652 lần
swim poollogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 253 lần
swim acrosslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.019 lần
tadpoles swimlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 139 lần
fish swimlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 253 lần

Đối chiếu cách dùng của “swim”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.