Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sustainable

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sustainable”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sustainable”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
sustainable developmentlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 484 lần
environmentally sustainablelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
ecologically sustainablelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
agenda for sustainablelogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 21 lần
sustainable tourismlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
sustainable agriculturelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
sustainable livelihoodslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
economically sustainablelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
sustainable practiceslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
promoting sustainablelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
sustainable solutionslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
sustainable competitivelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của “sustainable”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.