Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sulfur

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “sulfur”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sulfur”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
sulfur dioxidelogDice 10.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 154 lần
sulfur hexafluoridelogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
sulfur trioxidelogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
sulfur tetrafluoridelogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
sulfur oxideslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
sulfur seleniumlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
nitrogen sulfurlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
elemental sulfurlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
sulfur compoundslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
sulfur atomlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần

Đối chiếu cách dùng của “sulfur”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.