Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: submarine

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “submarine”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “submarine”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
submarine cablelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần
submarine cableslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
unrestricted submarinelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
submarine warfarelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
submarine torpedologDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
nuclear submarinelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
harwich submarinelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
submarine telegraphylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
submarine volcanoeslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
submarine telegraphlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
german submarinelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 142 lần
submarine cruiserslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của “submarine”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.