Cụm từ đi cùng với: subject
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “subject”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “subject”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsubject of conversationlogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.612 lần
change the subjectlogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.814 lần
changed the subjectlogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.400 lần
loyal subjectlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 864 lần
british subjectlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.009 lần
subject matterlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.656 lần
important subjectlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 920 lần
changing the subjectlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 627 lần
interesting subjectlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 703 lần
drop the subjectlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 553 lần
broached the subjectlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 438 lần
faithful subjectlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 526 lần
Đối chiếu cách dùng của “subject”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.