Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: stressful

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “stressful”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “stressful”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
stressful situationslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 177 lần
cope with stressfullogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 27 lần
stressful stimulilogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
coping with stressfullogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của “stressful”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.