Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: street

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “street”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “street”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
narrow streetlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.069 lần
main streetlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.905 lần
wall streetlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.381 lần
fleet streetlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.704 lần
across the streetlogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.375 lần
bond streetlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.358 lần
high streetlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.736 lần
down the streetlogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 6.062 lần
street doorlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.757 lần
principal streetlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.065 lần
village streetlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.322 lần
oxford streetlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 900 lần

Đối chiếu cách dùng của “street”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.