E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: streamline

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “streamline”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “streamline”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
streamline lcalogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
streamline lifecyclelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của “streamline”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.