Cụm từ đi cùng với: stick
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “stick”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “stick”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépwalking sticklogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.787 lần
stick fastlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.386 lần
forked sticklogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 304 lần
stout sticklogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 389 lần
dry sticklogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 447 lần
stick plasterlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 242 lần
candle sticklogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 292 lần
crooked sticklogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 221 lần
stick togetherlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 813 lần
thick sticklogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 326 lần
stick of woodlogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 404 lần
Đối chiếu cách dùng của “stick”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.