Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: social

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “social”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “social”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
social medialogDice 10.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.756 lần
social networkinglogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 953 lần
social intercourselogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 998 lần
social positionlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.060 lần
social statuslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 758 lần
social interactionlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 718 lần
social scienceslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 698 lần
social networkslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 605 lần
social interactionslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 595 lần
social securitylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 636 lần
social normslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 472 lần
social supportlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 812 lần

Đối chiếu cách dùng của “social”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.