E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: slide

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “slide”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “slide”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
slide panellogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 168 lần
quintus slidelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
slide scalelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 177 lần
slide downlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.216 lần
slide valvelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
toboggan slidelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
slide panelslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần

Đối chiếu cách dùng của “slide”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.