E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: similarity

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “similarity”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “similarity”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
coefficient of similaritylogDice 8.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 73 lần
coefficients of similaritylogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 40 lần
similarity coefficientslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
structural similaritylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
similarity of tasteslogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 57 lần
striking similaritylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 124 lần
similarity metricslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
cosine similaritylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của “similarity”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.