Cụm từ đi cùng với: seventy
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “seventy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “seventy”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépseventy fivelogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.264 lần
seventy mileslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 900 lần
seventy poundslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 399 lần
seventy yearslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.131 lần
seventy eightlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 457 lần
seventy sevenlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 452 lần
seventy ninelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 323 lần
seventy thousandlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 747 lần
seventy fourslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
seventy yardslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 252 lần
seventy tonslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
seventy seventhlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 96 lần
Đối chiếu cách dùng của “seventy”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.