Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: scornful

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “scornful”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “scornful”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
scornful laughlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 613 lần
scornful incredulitylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần
scornful curllogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
scornful tosslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần
scornful smilelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 423 lần
scornful glanceslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
scornful laughterlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 122 lần
scornful rejectionlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần

Đối chiếu cách dùng của “scornful”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.