Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: scorn

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “scorn”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “scorn”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
withering scornlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 189 lần
ineffable scornlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
bitter scornlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 256 lần
finger of scornlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 198 lần
unutterable scornlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
rejected with scornlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 81 lần

Đối chiếu cách dùng của “scorn”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.