Cụm từ đi cùng với: salmon
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “salmon”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “salmon”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsalmon troutlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 168 lần
pickled salmonlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 81 lần
salmon fishinglogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 257 lần
salmon fisherslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
salmon fisherylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
broiled salmonlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
spearing salmonlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
dried salmonlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
kippered salmonlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
salmon fisherlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
smoked salmonlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
salmon fisherieslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
Đối chiếu cách dùng của “salmon”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.