Cụm từ đi cùng với: ripe
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ripe”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “ripe”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépripe fruitlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 618 lần
ripe cherrieslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
ripe peachlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần
ripe strawberrieslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
ripe grapeslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
ripe figslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
ripe berrieslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
ripe cornlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 174 lần
cherry ripelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
ripe fruitslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần
ripe appleslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
ripe plumslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
Đối chiếu cách dùng của “ripe”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.