Cụm từ đi cùng với: retrospective
Hiển thị 1 mẫu ghép quanh từ gốc “retrospective”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “retrospective”
Hiển thị 1 / 1 mẫu ghépretrospective cohortlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
Đối chiếu cách dùng của “retrospective”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.