Cụm từ đi cùng với: resin
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “resin”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “resin”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépepoxy resinlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
synthetic resinlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
plastic resinlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
gum resinlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
aromatic resinlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
nickel resinlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
gums resinlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
resin manufacturinglogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
Đối chiếu cách dùng của “resin”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.