Cụm từ đi cùng với: reproduce
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “reproduce”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “reproduce”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghépreproduce sexuallylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần
reproduce asexuallylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
faithfully reproducelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
sexually reproducelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
reproduce the fontlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 34 lần
reproduce in facsimilelogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 24 lần
reproduce in photogravurelogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 16 lần
Đối chiếu cách dùng của “reproduce”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.