Cụm từ đi cùng với: rehearsal
Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “rehearsal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “rehearsal”
Hiển thị 2 / 2 mẫu ghépelaborative rehearsallogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
orchestral rehearsallogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
Đối chiếu cách dùng của “rehearsal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.