E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: registration

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “registration”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “registration”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
voter registrationlogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
uas registrationlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
registration delaylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 157 lần
registration feeslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
registration feelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
registration of birthslogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 12 lần
trademark registrationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của “registration”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.